Nghĩa tiếng Việt của
documentary
Phiên âm Mỹ /ˌdɑkjəˈmɛntɚi/ BrE /ˌdɑkjəˈmɛntəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "documentary" phát âm Mỹ /ˌdɑkjəˈmɛntɚi/ Anh /ˌdɑkjəˈmɛntəi/ — audio file: documentary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ+ (documental) /,dɔkju'mentl/
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
documentary film — phim tài liệu
danh từ
phim tài liệu
Chuyên ngành kinh tế
dựa theo chứng từ
kèm chứng từ chở hàng
kèm theo chứng từ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phim tài liệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- watch a documentary; documentary film; documentary → factual programme
Dễ nhầm
- a documentary is a film or programme presenting factual information; documentary evidence means evidence based on records or documents
Mẫu câu giá trị
- “We watched a documentary about ocean life.” (Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về đời sống đại dương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật