Nghĩa tiếng Việt của
dna
Phiên âm Mỹ /ˈdˌiɛˈneɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dna" phát âm Mỹ /ˈdˌiɛˈneɪ/ — audio file: dna.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
(viết tắt)
cấu tử cơ bản của tế bào di truyền (acid deoxyribonucleic)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- DNA; DNA test/sample; DNA stands for deoxyribonucleic acid
Dễ nhầm
- DNA is an initialism and is normally written in capitals; genetic is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The test compares DNA samples from the two locations.” (Xét nghiệm so sánh mẫu DNA từ hai địa điểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật