Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dna?
“dna” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dna" nghĩa là "cấu tử cơ bản của tế bào di truyền (acid deoxyribonucleic)" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dna" nghĩa là "cấu tử cơ bản của tế bào di truyền (acid deoxyribonucleic)" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- The test compares DNA samples from the two locations.
Xét nghiệm so sánh mẫu DNA từ hai địa điểm. - We need to consider the dna in this context.
Chúng ta cần xem xét dna trong bối cảnh này.