Nghĩa tiếng Việt của
divorce
Phiên âm Mỹ /dɪˈvɔɹs/ BrE /dɪˈvɔːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "divorce" phát âm Mỹ /dɪˈvɔɹs/ Anh /dɪˈvɔːs/ — audio file: divorce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2404) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự ly dị
(nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra
ngoại động từ
cho ly dị; ly dị (chồng vợ...)
làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
to divorce one thing from another — tách một vật này ra khỏi vật khác
Chuyên ngành kỹ thuật
ly hôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a divorce; divorce somebody; divorce A from B = tách A khỏi B
Dễ nhầm
- divorce là việc chấm dứt hôn nhân về pháp lý; split up có thể chỉ chia tay mà chưa ly hôn
Mẫu câu giá trị
- “They decided to divorce after trying several years of counselling.” (Họ quyết định ly hôn sau vài năm thử tư vấn hôn nhân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật