Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với divorce?
“divorce” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là divorced; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "divorce" ≠ "divorced": "divorce" nghĩa là "sự ly dị" còn "divorced" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"divorce" ≠ "divorced": "divorce" nghĩa là "sự ly dị" còn "divorced" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| divorced | /dɪˈvɔɹst/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “divorced”.
Câu mẫu
- to divorce one thing from another
tách một vật này ra khỏi vật khác - They decided to divorce after trying several years of counselling.
Họ quyết định ly hôn sau vài năm thử tư vấn hôn nhân. - We need to consider the divorce in this context.
Chúng ta cần xem xét divorce trong bối cảnh này.