Nghĩa tiếng Việt của
disgust
Phiên âm Mỹ /dɪsˈɡʌst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disgust" phát âm Mỹ /dɪsˈɡʌst/ — audio file: disgust.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
làm phẫn nộ, làm căm phẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- to my disgust; feel disgust; disgust → strong revulsion
Dễ nhầm
- disgust is a strong feeling of dislike or revulsion; disgust at something is a common pattern
Mẫu câu giá trị
- “He looked at the spoiled food with disgust.” (Anh nhìn món ăn ôi thiu với vẻ ghê tởm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật