Nghĩa tiếng Việt của
auto-immune disease
Mục trong từ điển mở: “autoimmunedisease”.
1. bệnh tự miễn
Cấu trúc: an auto-immune disease · develop/have an autoimmune disease · autoimmune disease affects somebody
The specialist explained how an auto-immune disease can affect the joints.
Bác sĩ chuyên khoa giải thích bệnh tự miễn có thể ảnh hưởng đến các khớp như thế nào.
Some people live with an autoimmune disease for many years before receiving a diagnosis.
Một số người sống chung với bệnh tự miễn nhiều năm trước khi được chẩn đoán.
Lưu ý: Auto-immune disease là bệnh tự miễn: hệ miễn dịch nhận nhầm một phần cơ thể là tác nhân lạ và tấn công mô khỏe mạnh. Autoimmune (viết liền) là dạng chính tả hiện đại thường gặp; tên và biểu hiện của bệnh tùy từng tình trạng, nên cụm này không chỉ một chẩn đoán cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
autoimmune disease
noun
- any of a large group of diseases characterized by abnormal functioning of the immune system that causes your immune system to produce antibodies against your own tissues (Synonyms: autoimmune disorder)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.