Nghĩa tiếng Việt của
discreet
Phiên âm Mỹ /dɪˈskɹit/ BrE /dɪˈskrit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "discreet" phát âm Mỹ /dɪˈskɹit/ Anh /dɪˈskrit/ — audio file: discreet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)
biết suy xét, khôn ngoan
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kín đáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be discreet; discreet enquiry; discreet → tactful/private
Dễ nhầm
- discreet means careful not to attract attention or reveal private information; discrete means separate and distinct
Mẫu câu giá trị
- “Please be discreet about the surprise party.” (Vui lòng giữ kín chuyện tiệc bất ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật