Nghĩa tiếng Việt của

discount rate

Cụm từnoun phrase (countable; finance/economics)Biên soạn riêng

1. lãi suất chiết khấu cho khoản vay của ngân hàng trung ương

Cấu trúc: raise/lower the discount rate · the central bank’s discount rate · borrow at the discount rate

The central bank raised its discount rate for loans to commercial banks.

Ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu đối với các khoản cho ngân hàng thương mại vay.

A change in the discount rate can influence borrowing costs.

Thay đổi lãi suất chiết khấu có thể ảnh hưởng đến chi phí vay.

2. tỷ lệ chiết khấu dùng để tính giá trị hiện tại

Cấu trúc: apply a discount rate · choose the discount rate for future cash flows · a higher discount rate

The analyst applied a discount rate to estimate the project’s present value.

Chuyên viên áp dụng tỷ lệ chiết khấu để ước tính giá trị hiện tại của dự án.

A higher discount rate reduces the present value of the same future payment.

Tỷ lệ chiết khấu cao hơn làm giảm giá trị hiện tại của cùng một khoản thanh toán tương lai.

Lưu ý: Discount rate có các nghĩa chuyên ngành tùy ngữ cảnh. Trong chính sách tiền tệ, đó có thể là lãi suất một ngân hàng trung ương tính khi cho ngân hàng vay; trong định giá, là tỷ lệ dùng quy đổi dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại. Không nên nhầm với phần trăm giảm giá bán hàng (discount).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. interest on an annual basis deducted in advance on a loan (Synonyms: discount, bank discount)
  2. the rate of interest set by the Federal Reserve that member banks are charged when they borrow money through the Federal Reserve System

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (â)
T — O (E)