Nghĩa tiếng Việt của
deputy
Phiên âm Mỹ /ˈdɛpjəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deputy" phát âm Mỹ /ˈdɛpjəti/ — audio file: deputy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện
by deputy — thay quyền, được uỷ quyền
(trong danh từ ghép) phó
deputy chairman — phó chủ tịch
nghị sĩ
Chamber of Deputies — hạ nghị viện (ở Pháp)
người quản lý nhà trọ (cho người nghèo ở các nước tư bản)
Chuyên ngành kinh tế
đại biểu
đại diện
nghị sĩ
người được ủy quyền
người quản lý nhà trọ
người thay mặt
phó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deputy director; deputy sheriff; deputy → deputies
Dễ nhầm
- a deputy is a person who acts for or assists someone in authority; assistant is a broader role
Mẫu câu giá trị
- “The deputy mayor spoke at the ceremony.” (Phó thị trưởng phát biểu tại buổi lễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật