Nghĩa tiếng Việt của

defy

Phiên âm Mỹ /dɪˈfaɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "defy" phát âm Mỹ /dɪˈfaɪ/ — audio file: defy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
thách, thách thức, thách đố
bất chấp, coi thường, không tuân theo
to defy public opinion — coi thường dư luận quần chúng
to defy the law — không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật
gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả
the problem defies solution — vấn đề không thể giải quyết được
to defy every attack — chấp tất cả mọi cuộc tấn công

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật