Nghĩa tiếng Việt của

dearly

Phiên âm Mỹ /ˈdɪɹli/ BrE /ˈdɪəli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dearly" phát âm Mỹ /ˈdɪɹli/ Anh /ˈdɪəli/ — audio file: dearly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thân, thân yêu, thân mến, yêu quý
a dear friend — người bạn thân
he is very dear to us — anh ấy rất thân với chúng tôi
kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư)
dear Mr Ba — kính thưa ông Ba
dear Sir — thưa ngài
đáng yêu, đáng mến
what a dear child! — thằng bé đáng yêu quá!
thiết tha, chân tình
dear wishes — đất, đất đỏ
a dear year — một năm đắt đỏ
a dear shop — cửa hàng hay bán đắt
to hold someone dear
yêu mến ai, yêu quý ai
to run for dear life
(xem) life
danh từ
người thân mến, người yêu quý
my dear — em yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba...
(thông tục) người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý
what dears they are! — chúng nó mới đáng yêu làm sao!
phó từ+ (dearly) /'diəli/
đắt
to pay dear for something — phải trả cái gì một giá đắt
thân mến, yêu mến, thương mến
thán từ
trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me)
oh dear, my head aches! — trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật