Nghĩa tiếng Việt của

de jure

Cụm từadjective or adverb (formal; law; Latin)Biên soạn riêng

1. theo pháp luật; chính thức

Cấu trúc: de jure recognition/status · hold power de jure · de jure and de facto authority

The agreement gave the new government de jure recognition.

Thỏa thuận trao sự công nhận chính thức theo pháp luật cho chính phủ mới.

He was the de jure owner, although another company managed the property.

Ông là chủ sở hữu hợp pháp, dù một công ty khác quản lý tài sản.

Lưu ý: De jure nghĩa là được công nhận hoặc quy định theo pháp luật/chính thức, đối lập với de facto là tình trạng tồn tại trên thực tế. Hai trạng thái có thể trùng nhau hoặc khác nhau; khi viết về luật, chính trị hay quyền lực, cặp này giúp phân biệt địa vị pháp lý với quyền kiểm soát thực tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective

  1. by right; according to law
    "de jure recognition of the new government"

adverb

  1. by law; conforming to the law (Synonyms: legally, lawfully)
    "we are lawfully wedded now"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.