Nghĩa tiếng Việt của

de facto

Cụm từadjective or adverb (formal; Latin)Biên soạn riêng

1. trên thực tế; thực tế là (dù không chính thức)

Cấu trúc: a de facto leader/state · become de facto in control · de facto rather than de jure

Although she had no official title, she was the de facto head of the team.

Dù không có chức danh chính thức, cô trên thực tế là trưởng nhóm.

The two departments operate as a de facto single unit.

Hai phòng ban trên thực tế hoạt động như một đơn vị duy nhất.

2. bạn đời sống chung chưa kết hôn (danh từ; Úc/New Zealand)

Cấu trúc: someone’s de facto · invite a person and their de facto · a de facto partner

He attended the ceremony with his de facto.

Anh ấy dự buổi lễ cùng bạn đời sống chung chưa kết hôn.

The form allows applicants to list a spouse or de facto partner.

Mẫu đơn cho phép người nộp kê khai vợ/chồng hoặc bạn đời sống chung.

Lưu ý: De facto nghĩa là “trên thực tế”: một tình trạng đang tồn tại trong đời sống dù chưa được quy định hoặc công nhận chính thức. Cụm thường đối chiếu với de jure (“theo pháp luật/chính thức”). Trong tiếng Anh Úc và New Zealand, danh từ de facto còn có thể chỉ bạn đời sống chung nhưng chưa kết hôn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

de facto B2

adjective

  1. existing in fact whether with lawful authority or not
    "de facto segregation is as real as segregation imposed by law"
    "a de facto state of war"

adverb

  1. in reality or fact
    "the result was, de facto, a one-party system"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.