Nghĩa tiếng Việt của

davy lamp

Cụm từnoun phrase (countable; historical/mining)Biên soạn riêng

1. đèn an toàn Davy dùng trong hầm mỏ xưa

Cấu trúc: a miner’s Davy lamp · carry/light a Davy lamp · the invention of the Davy lamp

The museum displayed a Davy lamp used by miners in the nineteenth century.

Bảo tàng trưng bày một chiếc đèn Davy được thợ mỏ sử dụng vào thế kỷ XIX.

A wire mesh surrounded the flame in the traditional Davy lamp.

Lưới kim loại bao quanh ngọn lửa trong chiếc đèn Davy truyền thống.

Lưu ý: Davy lamp là loại đèn thợ mỏ lịch sử có ngọn lửa được bao quanh bởi lưới kim loại, được thiết kế để giảm nguy cơ ngọn lửa làm bắt cháy khí mỏ. Đèn gắn với nhà hóa học Humphry Davy; đây là hiện vật lịch sử, không phải khuyến nghị sử dụng trong môi trường khai mỏ ngày nay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an oil lamp that will not ignite flammable gases (methane) (Synonyms: safety lamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.