Nghĩa tiếng Việt của
crawling
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɔlɪŋ/ BrE /ˈkrɔlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crawling" phát âm Mỹ /ˈkɹɔlɪŋ/ Anh /ˈkrɔlɪŋ/ — audio file: crawling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự rão
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tăng chậm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tạo vết lõm
Lĩnh vực: xây dựng
từ biến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crawling with insects; crawling under; crawl → crawling
Dễ nhầm
- crawling is the -ing form of crawl and can describe slow movement; crawling with something means covered or full of it
Mẫu câu giá trị
- “The path was crawling with ants after the rain.” (Con đường đầy kiến sau cơn mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật