Nghĩa tiếng Việt của
crane
Phiên âm Mỹ /kɹeɪn/ BrE /kreɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crane" phát âm Mỹ /kɹeɪn/ Anh /kreɪn/ — audio file: crane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con sếu
(kỹ thuật) cần trục
xiphông
(ngành đường sắt) vòi lấy nước ((cũng) water crane)
ngoại động từ
nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục
vươn, nghển
to crane one's neck — nghển cổ
nội động từ
vươn cổ, nghển cổ
(crane at) chùn lại, chùn bước, dừng lại
to crane at a hedge — chùn bước lại không dám nhảy qua hàng rào (ngựa)
to crane at a difficulty — chùn bước trước khó khăn
Chuyên ngành kinh tế
bốc
cần trục
cất lên (bằng cần trục)
máy cất hàng
nâng
trục
Chuyên ngành kỹ thuật
ống xiphông
vòi nước
xi phông
Lĩnh vực: toán & tin
cẩu trục
Lĩnh vực: xây dựng
máy cẩu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tower crane; crane your neck; crane (bird)
Dễ nhầm
- crane is either a large lifting machine or a tall wading bird; context distinguishes them
Mẫu câu giá trị
- “A crane lifted the steel beams into place.” (Một chiếc cần cẩu nâng các thanh thép vào vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật