Nghĩa tiếng Việt của

crane fly

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “crane-fly”.

1. ruồi hạc/côn trùng chân dài trông giống muỗi lớn

Cấu trúc: an adult crane fly · crane-fly larvae · a crane fly in the house

A crane fly was resting on the kitchen window.

Một con ruồi hạc đậu trên cửa sổ bếp.

The lawn was damaged by crane-fly larvae.

Bãi cỏ bị ấu trùng ruồi hạc làm hư hại.

Lưu ý: Crane fly là côn trùng chân dài, thân mảnh, trông hơi giống muỗi khổng lồ nhưng không phải muỗi và thường không đốt người. Ấu trùng của một số loài sống trong đất và có thể gây hại cỏ, nhưng không phải mọi loài đều gây hại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. long-legged slender flies that resemble large mosquitoes but do not bite (Synonyms: daddy longlegs)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.