Nghĩa tiếng Việt của

crackling

Phiên âm Mỹ /ˈkɹæklɪŋ/ BrE /ˈkræklɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crackling" phát âm Mỹ /ˈkɹæklɪŋ/ Anh /ˈkræklɪŋ/ — audio file: crackling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “crackle” ~C1
danh từ
(như) crackle
bị giòn (thịt lợn quay)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật