Nghĩa tiếng Việt của
county
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊnti/
Transcript: từ "county" phát âm Mỹ /ˈkaʊnti/ — audio file: county.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1736) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)
(the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh)
đất (phong của) bá tước
county borough
thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
county family
gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ
county town
thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)
Chuyên ngành kỹ thuật
tĩnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- county = hạt/quận (đơn vị hành chính Anh/Mỹ — "county council", "county lines").
- county lines (đường dây buôn ma túy xuyên quận — xã hội/tin tức Anh, cẩn thận ngữ cảnh!).
- countryside (vùng quê — một chữ, khác county!), country (đất nước/miền quê).
Dễ nhầm
- county (hạt — Anh/Mỹ) ≠ countryside (nông thôn) ≠ country (quốc gia): ba từ gần chữ nhưng nghĩa tách hoàn toàn.
- "county town" (tỉnh lỵ — BrE lịch sử).
Mẫu câu giá trị
- "The county funds two flood shelters." (cấp hạt tài trợ hai nhà trú lũ).
- "Buses link every ward to the county hospital." (xe buýt nối mọi khu tới bệnh viện hạt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật