Nghĩa tiếng Việt của
countdown
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊntˌdaʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "countdown" phát âm Mỹ /ˈkaʊntˌdaʊn/ — audio file: countdown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) đếm ngược
Chuyên ngành kỹ thuật
máy đếm ngược
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đếm lui ngược
đếm thụt lùi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- countdown to launch; begin the countdown; countdown → count to zero
Dễ nhầm
- a countdown is the backward count before an event, especially a launch; count down can also be a verb phrase
Mẫu câu giá trị
- “The countdown began ten seconds before launch.” (Phần đếm ngược bắt đầu mười giây trước khi phóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật