Nghĩa tiếng Việt của
coughing
Phiên âm Mỹ /ˈkɑfɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coughing" phát âm Mỹ /ˈkɑfɪŋ/ — audio file: coughing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a fit of coughing; coughing loudly; cough → coughing
Dễ nhầm
- coughing is the action of forcing air from the lungs; a cough can be a single act or the symptom
Mẫu câu giá trị
- “His coughing kept him awake during the night.” (Cơn ho khiến anh thức suốt đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật