Nghĩa tiếng Việt của

cough

Phiên âm Mỹ /kɑf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cough" phát âm Mỹ /kɑf/ — audio file: cough.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2774) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chứng ho; sự ho; tiếng ho
to have a bad cough — bị ho nặng
churchyard cough
to give a [slight] cough
đằng hắng
nội động từ
ho
to cough down
ho ầm lên để át lời (ai)
to cough the speaker down — ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi
to cough out (up)
vừa nói, vừa ho; ho mà khạc ra
(từ lóng) phun ra, nhả ra
to cough out (up) money — nhả tiền ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật