Nghĩa tiếng Việt của

cotter pin

Cụm từnoun phrase (countable; specialist)Biên soạn riêng

1. chốt/chốt chẻ cố định chi tiết máy

Cấu trúc: insert/remove a cotter pin · secure a nut with a cotter pin · a cotter pin holds the part in place

Insert the cotter pin through the hole and bend its ends outward.

Luồn chốt chẻ qua lỗ rồi bẻ hai đầu chốt ra ngoài.

A missing cotter pin allowed the wheel assembly to loosen.

Một chốt chẻ bị thiếu khiến cụm bánh xe bị lỏng.

Lưu ý: Cotter pin là chốt kim loại dùng để giữ hoặc cố định một bộ phận máy. Trong tiếng Anh Mỹ, tên này thường chỉ chốt chẻ có hai chân được bẻ ra sau khi luồn qua lỗ; cách gọi và hình dạng cụ thể có thể khác theo ngành, nên cần xem bản vẽ hoặc hướng dẫn thiết bị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cotter consisting of a split pin that is secured (after passing through a hole) by splitting the ends apart

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.