Nghĩa tiếng Việt của
cottage
Phiên âm Mỹ /ˈkɑtədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cottage" phát âm Mỹ /ˈkɑtədʒ/ — audio file: cottage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà tranh
nhà riêng ở nông thôn
cottage piano
(xem) piano
cottage hospital
bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy)
Chuyên ngành kinh tế
nhà riêng ở nông thôn
nhà tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
biệt thự nhỏ
nhà gỗ nhỏ
nhà ở ngoại ô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- country cottage; holiday cottage; cottage → small house
Dễ nhầm
- a cottage is a small house, especially in the countryside; a holiday cottage is rented accommodation, not necessarily a rustic hut
Mẫu câu giá trị
- “They rented a cottage beside the lake.” (Họ thuê một ngôi nhà nhỏ bên hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật