Nghĩa tiếng Việt của
piano
Phiên âm Mỹ /pˈiænoʊ/ BrE /pˈiænəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "piano" phát âm Mỹ /pˈiænoʊ/ Anh /pˈiænəʊ/ — audio file: piano.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2591) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(âm nhạc) pianô
cottage piano — pianô đứng nhỏ
phó từ
(âm nhạc) nhẹ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play the piano; piano lesson/keys; piano music
Dễ nhầm
- Like guitar, piano usually takes the after play; a piano is one instrument
Mẫu câu giá trị
- “She plays the piano while her brother sings.” (Cô chơi đàn piano trong khi em trai hát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật