Nghĩa tiếng Việt của
convoy
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnˌvɔɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "convoy" phát âm Mỹ /ˈkɑnˌvɔɪ/ — audio file: convoy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hộ tống, sự hộ vệ
đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
ngoại động từ
hộ tống, hộ vệ
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên chở
đoàn tàu
vận chuyển
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chở (tàu)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hộ tống
hộ vệ
Lĩnh vực: xây dựng
sự hộ tống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aid convoy; military convoy; convoy → vehicles travelling together
Dễ nhầm
- a convoy is a group of vehicles or ships travelling together, often with protection; it is not one vehicle
Mẫu câu giá trị
- “An aid convoy reached the village before nightfall.” (Đoàn xe cứu trợ đến ngôi làng trước khi trời tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật