Nghĩa tiếng Việt của
convincing
Phiên âm Mỹ /kənˈvɪnsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "convincing" phát âm Mỹ /kənˈvɪnsɪŋ/ — audio file: convincing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “convincing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “convince” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục
làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội lỗi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
Lĩnh vực: xây dựng
thuyết phục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- convincing evidence; convincing argument; convincing → persuasive
Dễ nhầm
- convincing means believable or persuasive; it does not simply mean correct
Mẫu câu giá trị
- “She gave a convincing explanation for the delay.” (Cô ấy đưa ra lời giải thích thuyết phục cho sự chậm trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật