Nghĩa tiếng Việt của
continent
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntənənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "continent" phát âm Mỹ /ˈkɑntənənt/ — audio file: continent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tiết độ, điều độ
trinh bạch, trinh tiết
danh từ
lục địa, đại lục
the Continent
lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
(Mỹ) lục địa Bắc mỹ
(Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
Chuyên ngành kỹ thuật
lục địa
Lĩnh vực: y học
tiết độ, kìm hãm, nhìn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the African continent; continental climate; continent → landmass
Dễ nhầm
- a continent is one of Earth’s major landmasses; mainland refers to the principal land area of a country or region
Mẫu câu giá trị
- “Africa is the second-largest continent.” (Châu Phi là lục địa lớn thứ hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật