Nghĩa tiếng Việt của
consideration
Phiên âm Mỹ /kənˌsɪdˈɚeɪʃən/ BrE /kənˌsɪdˈəeɪʃən/
Transcript: từ "consideration" phát âm Mỹ /kənˌsɪdˈɚeɪʃən/ Anh /kənˌsɪdˈəeɪʃən/ — audio file: consideration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1344) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
under consideration — đáng được xét, đáng được nghiên cứu
to give a problem one's careful consideration — nghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đề
to leave out of consideration — không xét đến, không tính đến
to take into consideration — xét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến
sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý
sự tôn kính, sự kính trọng
to show great consideration for — tỏ lòng tôn kính (ai)
sự đền bù, sự đền đáp; sự bồi thường; tiền thưởng, tiền công
for a consideration — để thưởng công
cớ, lý do, lý
he will do it on no consideration — không một lý do gì mà nó sẽ làm điều đó
(hiếm) sự quan trọng
it's of no consideration at all — vấn đề chẳng có gì quan trọng cả
in consideration of
xét đến, tính đến; vì lẽ
để đền bù, để đền ơn
upon further consideration
sau khi nghiên cứu thêm, sau khi suy xét kỹ
Chuyên ngành kinh tế
lý do
nghiền ngẫm
sự bồi hoàn
sự đền đáp lại
sự đối lưu
sự đối thường
sự xem xét
suy tính
tiền bảo chứng
tiền công
tiền đài thọ
tiền thưởng
vật bồi hoàn
vật đền đáp lại
vật đối lưu
vật đối thường
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự chú ý
sự xét đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take something INTO consideration = tính vào cân nhắc (Task 2 kết luận hữu dụng).
- under consideration = đang được xem xét: "the proposal is under consideration".
- give due consideration TO = xem xét đầy đủ (văn hình thức); considerate (tâm lý — ân cần).
Dễ nhầm
- consideration (sự cân nhắc) ≠ considerable (adj — đáng kể: "considerable cost") ≠ considering (giới từ — xét đến).
- "consideration" trong hợp đồng = đối giá (pháp lý) — nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Fees were set taking flood risk into consideration." (phí được chốt với rủi ro lũ tính đến).
- "Plans are under consideration to extend the route." (phương án kéo dài tuyến đang được xem xét).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật