Nghĩa tiếng Việt của
condom
Phiên âm Mỹ /ˈkɑndəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "condom" phát âm Mỹ /ˈkɑndəm/ — audio file: condom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bao dương vật (chống thụ thai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bao cao su
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- use a condom; condom packet; condom → barrier contraceptive
Dễ nhầm
- a condom is a thin covering worn over the penis during sex to reduce pregnancy and sexually transmitted infection risk; it is a barrier method
Mẫu câu giá trị
- “The clinic provides free condoms and sexual health advice.” (Phòng khám cung cấp bao cao su miễn phí và tư vấn sức khỏe tình dục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật