Nghĩa tiếng Việt của

complaint

Phiên âm Mỹ /kəmˈpleɪnt/

Transcript: từ "complaint" phát âm Mỹ /kəmˈpleɪnt/ — audio file: complaint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1689) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền
to have no cause of complaint — không có gì phải phàn nàn cả
to make complaints — phàn nàn, than phiền
bệnh, sự đau
to suffer from a heart complaint — đau tim
(Mỹ), (pháp lý) sự kêu nài; đơn kiện
to lodge (make) a gainst somebody — kiện ai
Chuyên ngành kinh tế
đơn khiếu nại
khiếu nại
khiếu tố
lới (đơn) khiếu nại
lời (thư) khiếu nại
phàn nàn
sự kêu nài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật