Nghĩa tiếng Việt của
complaint
Phiên âm Mỹ /kəmˈpleɪnt/
Transcript: từ "complaint" phát âm Mỹ /kəmˈpleɪnt/ — audio file: complaint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1689) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền
to have no cause of complaint — không có gì phải phàn nàn cả
to make complaints — phàn nàn, than phiền
bệnh, sự đau
to suffer from a heart complaint — đau tim
(Mỹ), (pháp lý) sự kêu nài; đơn kiện
to lodge (make) a gainst somebody — kiện ai
Chuyên ngành kinh tế
đơn khiếu nại
khiếu nại
khiếu tố
lới (đơn) khiếu nại
lời (thư) khiếu nại
phàn nàn
sự kêu nài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a complaint ABOUT/AGAINST somebody = khiếu nại về/chống ai; file/lodge/make a complaint (nộp đơn khiếu — collocation).
- complaint (n) của complain — đã có note complain (complain ABOUT/TO).
- "patient complaints" (khiếu nại bệnh nhân — y tế).
Dễ nhầm
- complaint (đơn/khiếu — chính thức) vs grumble (càu — informal) vs grievance (bức xúc — nội bộ lao động).
- "complaint" cũng nghĩa triệu chứng bệnh ("presenting complaint" — y khoa).
Mẫu câu giá trị
- "Night-shift noise drew 40 complaints in June." (ồn ca đêm kéo 40 đơn khiếu trong tháng Sáu).
- "Staff can lodge a complaint against rostering via the union." (nhân viên nộp khiếu nại xếp ca qua công đoàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật