Nghĩa tiếng Việt của
closet
Phiên âm Mỹ /ˈklɑzət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "closet" phát âm Mỹ /ˈklɑzət/ — audio file: closet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
buồng nhỏ, buồng riêng
(Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
(cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
tủ đóng trong tường
nhà vệ sinh ((cũng) water closet)
close play
kịch để đọc (không phải để diễn)
closet strategist
(mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng
ngoại động từ
giữ trong buồng riêng
to be closeted with somebody — nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
buồng vệ sinh
phòng
phòng kho
phòng vệ sinh
tủ tường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a closet; skeleton in the closet; closet door
Dễ nhầm
- closet usually means a small storage space in US English; cupboard/wardrobe are more common in British usage
Mẫu câu giá trị
- “She keeps cleaning supplies in the closet under the stairs.” (Cô cất đồ vệ sinh trong tủ dưới cầu thang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật