Nghĩa tiếng Việt của

cleaner

Phiên âm Mỹ /ˈklinɚ/ BrE /ˈklinə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cleaner" phát âm Mỹ /ˈklinɚ/ Anh /ˈklinə/ — audio file: cleaner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)
máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)
to take to the cleaners
(Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt
Chuyên ngành kinh tế
chất tẩy rửa
dụng cụ làm sạch
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ lọc
máy làm sạch
máy tinh chế
Lĩnh vực: xây dựng
thiết bị cọ sạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật