Nghĩa tiếng Việt của

classroom

Phiên âm Mỹ /ˈklæsˌɹum/ BrE /ˈklæsˌrum/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "classroom" phát âm Mỹ /ˈklæsˌɹum/ Anh /ˈklæsˌrum/ — audio file: classroom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phòng đọc
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp học
phòng học

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật