Nghĩa tiếng Việt của

cinder block

Cụm từnoun phrase (countable; North American English)Biên soạn riêng

1. khối xây bê tông nhẹ (cinder block)

Cấu trúc: a cinder-block wall · build a wall from cinder blocks · a hollow cinder block

They built a low garden wall from cinder blocks.

Họ xây một bức tường vườn thấp bằng các khối bê tông nhẹ.

The workers stacked hollow cinder blocks beside the site entrance.

Công nhân xếp các khối xây rỗng cạnh lối vào công trường.

Lưu ý: Cinder block là khối xây dạng gạch lớn, thường rỗng ruột và làm từ vật liệu bê tông nhẹ. Tên gọi lịch sử gợi đến tro than hoặc xỉ làm cốt liệu; nhiều khối hiện đại không còn chứa xỉ than, vì vậy không nên hiểu mọi cinder block đều có cùng thành phần.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a light concrete building block made with cinder aggregate (Synonyms: clinker block, breeze block)
    "cinder blocks are called breeze blocks in Britain"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.