Nghĩa tiếng Việt của
chopper
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɑpɚ/ BrE /ˈtʃɑpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chopper" phát âm Mỹ /ˈtʃɑpɚ/ Anh /ˈtʃɑpə/ — audio file: chopper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
dao pha, dao bầu
(Mỹ) người soát vé, người bấm vé
(điện học) cái ngắt điện
(từ lóng) răng
(Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng
Chuyên ngành kinh tế
dao pha
máy nghiền
máy nghiền thịt
người chặt
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đổi điện
bộ tạo xung
cái cắt điện
dao cắt
máy băm mảnh
máy rung
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ chỉnh lưu rung
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ ngắt quãng
Lĩnh vực: điện
bộ ngắt quãng điện
chỉnh lưu rung
mạch ngắt quãng điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máy băm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- helicopter; chop somebody’s food; chopper → informal helicopter
Dễ nhầm
- chopper is an informal word for a helicopter or a tool that chops; helicopter is the neutral term
Mẫu câu giá trị
- “A chopper landed on the hospital roof.” (Một chiếc trực thăng đáp xuống mái bệnh viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật