Nghĩa tiếng Việt của

chopper

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɑpɚ/ BrE /ˈtʃɑpə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chopper" phát âm Mỹ /ˈtʃɑpɚ/ Anh /ˈtʃɑpə/ — audio file: chopper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
dao pha, dao bầu
(Mỹ) người soát vé, người bấm vé
(điện học) cái ngắt điện
(từ lóng) răng
(Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng
Chuyên ngành kinh tế
dao pha
máy nghiền
máy nghiền thịt
người chặt
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đổi điện
bộ tạo xung
cái cắt điện
dao cắt
máy băm mảnh
máy rung
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ chỉnh lưu rung
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ ngắt quãng
Lĩnh vực: điện
bộ ngắt quãng điện
chỉnh lưu rung
mạch ngắt quãng điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máy băm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật