Nghĩa tiếng Việt của
chop suey
Mục trong từ điển mở: “chop-suey”.
1. món xào kiểu Hoa gồm thịt và rau, thường ăn với cơm
Cấu trúc: order/make chop suey · chicken/pork chop suey · serve chop suey with rice
We ordered chicken chop suey and steamed rice for dinner.
Chúng tôi gọi món chop suey gà và cơm hấp cho bữa tối.
The restaurant serves its chop suey with a choice of vegetables.
Nhà hàng phục vụ món chop suey với các loại rau để khách lựa chọn.
Lưu ý: Chop suey là món ăn kiểu Hoa thường gồm thịt và rau cắt nhỏ, xào rồi ăn cùng cơm. Món này đặc biệt phổ biến trong các nhà hàng Trung Hoa ở Bắc Mỹ; thành phần và cách nấu thay đổi theo nơi, nên không có một công thức cố định duy nhất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- meat or fish stir-fried with vegetables (e.g., celery, onions, peppers or bean sprouts) seasoned with ginger and garlic and soy sauce; served with rice; created in the United States and frequently served in Chinese restaurants there
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.