Nghĩa tiếng Việt của
chewing
Phiên âm Mỹ /ˈtʃuɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chewing" phát âm Mỹ /ˈtʃuɪŋ/ — audio file: chewing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “chewing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “chew” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự nhai
to have a chew at something — nhai vật gì
sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai
động từ
nhai
ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
to chew upon (over) something — ngẫm nghĩ cái gì
to bite off more than one can chew
(xem) bite
to chew the cud
(xem) cud
to chew the rag (the fat)
(từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
(Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chewing gum; chewing food; chew → chewing
Dễ nhầm
- chewing is repeatedly biting food or another substance; mastication is the formal biological term
Mẫu câu giá trị
- “The dentist advised against chewing ice.” (Nha sĩ khuyên không nên nhai đá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật