Nghĩa tiếng Việt của

chewing

Phiên âm Mỹ /ˈtʃuɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chewing" phát âm Mỹ /ˈtʃuɪŋ/ — audio file: chewing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “chew” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “chewing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “chew” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự nhai
to have a chew at something — nhai vật gì
sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai
động từ
nhai
ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
to chew upon (over) something — ngẫm nghĩ cái gì
to bite off more than one can chew
(xem) bite
to chew the cud
(xem) cud
to chew the rag (the fat)
(từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
(Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật