Nghĩa tiếng Việt của
chess
Phiên âm Mỹ /tʃɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chess" phát âm Mỹ /tʃɛs/ — audio file: chess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cờ
to play [at] chess — đánh cờ
Chuyên ngành kỹ thuật
cờ
khuôn cửa sổ
ván mặt cầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play chess; chess board/piece; chess match
Dễ nhầm
- chess is an uncountable game; say a game of chess, not a chess
Mẫu câu giá trị
- “They played chess while waiting for the train.” (Họ chơi cờ vua trong lúc đợi tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật