Nghĩa tiếng Việt của
duchess
Phiên âm Mỹ /ˈdʌtʃəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "duchess" phát âm Mỹ /ˈdʌtʃəs/ — audio file: duchess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vợ công tước; vợ goá của công tước
nữ công tước
bà bệ vệ
(từ lóng) vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Duchess of; duke and duchess; duchess → woman with a ducal title
Dễ nhầm
- a duchess is a woman who holds the rank of duke or the wife of a duke; the title is capitalized before a name
Mẫu câu giá trị
- “The Duchess opened the new library.” (Nữ công tước khánh thành thư viện mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật