Nghĩa tiếng Việt của
checked
Phiên âm Mỹ /tʃɛkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "checked" phát âm Mỹ /tʃɛkt/ — audio file: checked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kẻ ô vuông, kẻ ca rô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- check in/on; checked luggage; check → checked
Dễ nhầm
- checked is the regular past/past participle of check; check in can mean register for a trip or hotel
Mẫu câu giá trị
- “The staff checked each ticket at the entrance.” (Nhân viên kiểm tra từng vé ở lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật