Nghĩa tiếng Việt của
celebrated
Phiên âm Mỹ /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/ BrE /ˈsɛləˌbreɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "celebrated" phát âm Mỹ /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/ Anh /ˈsɛləˌbreɪtɪd/ — audio file: celebrated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh
Chuyên ngành kỹ thuật
nổi tiếng
Lĩnh vực: xây dựng
vang danh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- celebrated artist; celebrated a victory; celebrate → celebrated
Dễ nhầm
- celebrated can mean famous and admired or marked an event with an activity; renowned means widely known and respected
Mẫu câu giá trị
- “The celebrated author spoke at the library.” (Tác giả nổi tiếng phát biểu tại thư viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật