Nghĩa tiếng Việt của
celebrate
Phiên âm Mỹ /ˈsɛləˌbɹeɪt/ BrE /ˈsɛləˌbreɪt/
Transcript: từ "celebrate" phát âm Mỹ /ˈsɛləˌbɹeɪt/ Anh /ˈsɛləˌbreɪt/ — audio file: celebrate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1608) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
tán dương, ca tụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- celebrate something WITH/BY V-ing = ăn mừng bằng: "celebrated the opening with a street party".
- celebrate = ca ngợi (formal — "a celebrated poet" — đượcelebrated nghĩa nổi danh).
- celebration (n — lễ ăn mừng: "anniversary celebrations"); celebrity (người nổi tiếng — khác nghĩa!).
Dễ nhầm
- celebrate (ăn mừng sự kiện) vs congratulate (chúc mừng AI: "congratulate her ON the award") vs commemorate (tưởng niệm — trang trọng, tang).
- celebrated (nổi danh) ≠ celebratory (thuộc lễ mừng).
Mẫu câu giá trị
- "The ward celebrated its centenary with a fair." (khu vực kỷ niệm trăm năm bằng một phiên chợ hội).
- "Her celebrated repair guide is free online." (cẩm nang sửa chữa nổi danh của bà miễn phí trên mạng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật