Nghĩa tiếng Việt của

carriage

Phiên âm Mỹ /ˈkæɹɪdʒ/ BrE /ˈkærɪdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "carriage" phát âm Mỹ /ˈkæɹɪdʒ/ Anh /ˈkærɪdʒ/ — audio file: carriage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe ngựa
a carriage and pair — xe hai ngựa
a carriage and four — xe bốn ngựa
(ngành đường sắt) toa hành khách
the first class carriages — các toa hạng nhất
sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá
bộ phận quay (của máy)
sườn xe (gồm khung và bánh
(quân sự) xe chở pháo ((thường) gun carriage)
dáng, dáng đi
a graceful carriage — dáng đi yểu điệu
sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội...)
sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...)
Chuyên ngành kinh tế
chuyên chở
cước
cước chuyên chở
người chuyên chở
phí vận chuyển
tàu hàng
toa xe
vận chuyển hàng hóa
vận phí
vận tải
xe (lửa) chở khách
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn dao
bàn dao chữ thập
bàn quay
bàn trượt
chuyên chở
giá dao
giá lắc
giá trượt
goòng
kết cấu chịu tải
ổ trượt
ống thoát nước
sự chuyên chở
sự chuyên trở
sự vận chuyển
sự vận tải
toa khách
toa nhỏ
vận tải
xe
xe con
xe dao
xe goòng
xe rùa
xe trượt
Lĩnh vực: xây dựng
cuốn thang
giá thành chuyên chở
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giá (đỡ)
toa (khách)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật