Nghĩa tiếng Việt của
carpenter
Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹpəntɚ/ BrE /ˈkɑːpəntə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "carpenter" phát âm Mỹ /ˈkɑɹpəntɚ/ Anh /ˈkɑːpəntə/ — audio file: carpenter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ mộc
nội động từ
làm nghề thợ mộc
làm ra với kỹ thuật của thợ mộc
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nghề thợ mộc
thợ mộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- master carpenter; carpenter’s tools; carpentry
Dễ nhầm
- a carpenter builds or repairs wooden structures; joiner specializes in making wooden fittings and furniture
Mẫu câu giá trị
- “The carpenter built shelves for the kitchen.” (Thợ mộc đóng các kệ cho nhà bếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật