Nghĩa tiếng Việt của
carnival
Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹnəvəl/ BrE /ˈkɑːnəvəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "carnival" phát âm Mỹ /ˈkɑɹnəvəl/ Anh /ˈkɑːnəvəl/ — audio file: carnival.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngày hội (trước trai giới)
cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình
sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi
a carnival of colour — sự lạm dụng màu sắc
a carnival of bloodshed — sự giết chóc bừa bãi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- street carnival; carnival ride; carnival → festival
Dễ nhầm
- a carnival is a public festival with parades, music and entertainment; fair often includes rides and stalls
Mẫu câu giá trị
- “The city holds a carnival every summer.” (Thành phố tổ chức lễ hội đường phố mỗi mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật