Nghĩa tiếng Việt của

carnival

Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹnəvəl/ BrE /ˈkɑːnəvəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "carnival" phát âm Mỹ /ˈkɑɹnəvəl/ Anh /ˈkɑːnəvəl/ — audio file: carnival.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngày hội (trước trai giới)
cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình
sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi
a carnival of colour — sự lạm dụng màu sắc
a carnival of bloodshed — sự giết chóc bừa bãi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật