Nghĩa tiếng Việt của
caring
Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹɪŋ/ BrE /ˈkɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "caring" phát âm Mỹ /ˈkɛɹɪŋ/ Anh /ˈkɛəɪŋ/ — audio file: caring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chu đáo
tính từ
chu đáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- caring parent; caring for a patient; care → caring
Dễ nhầm
- caring means kind and concerned about others; compassionate emphasizes sympathy for suffering
Mẫu câu giá trị
- “She is a caring teacher who listens to her students.” (Cô là giáo viên tận tâm và biết lắng nghe học sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật