Nghĩa tiếng Việt của
cargo
Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹˌɡoʊ/ BrE /ˈkɑːˌɡəʊ/
Transcript: từ "cargo" phát âm Mỹ /ˈkɑɹˌɡoʊ/ Anh /ˈkɑːˌɡəʊ/ — audio file: cargo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)
Chuyên ngành kinh tế
hàng chở
hàng hóa
hàng hóa (chở trên tàu thủy)
hàng hóa (trên tàu, xe ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng chuyên chở
hàng hóa
hàng hóa trên tàu
lô hàng
tải trọng
tải trọng có ích
Lĩnh vực: điện
hàng hóa vận chuyển
Lĩnh vực: xây dựng
mức chở hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cargo ship/plane; cargo hold; cargoes
Dễ nhầm
- cargo is goods carried by ship, aircraft or vehicle; freight is a broader transport term
Mẫu câu giá trị
- “The cargo was unloaded at the port before sunrise.” (Hàng hóa được dỡ ở cảng trước khi mặt trời mọc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật