Nghĩa tiếng Việt của
canyon
Phiên âm Mỹ /ˈkænjən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "canyon" phát âm Mỹ /ˈkænjən/ — audio file: canyon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hẽm núi
Chuyên ngành kỹ thuật
hẻm vực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Grand Canyon; canyon wall; canyon → deep valley
Dễ nhầm
- a canyon is a deep valley with steep sides, often carved by a river; gorge is a similar, sometimes narrower landform
Mẫu câu giá trị
- “The river flows through a narrow canyon.” (Con sông chảy qua một hẻm núi hẹp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật